Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
life form


noun
the characteristic bodily form of a mature organism
Hypernyms:
body, organic structure, physical structure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.